Hòa giải ở cơ sở từ lâu đã được xem là một nét đẹp văn hóa truyền thống của người Việt, nơi những mâu thuẫn, xích mích xóm giềng hay gia đình được giải quyết bằng tình cảm, dựa trên tinh thần “một điều nhịn, chín điều lành”. Tuy nhiên, khi xã hội chuyển dịch hướng tới sự thượng tôn pháp luật và bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền của nhóm dễ bị tổn thương, việc áp dụng máy móc nguyên tắc “dĩ hòa vi quý” đang bộc lộ những lỗ hổng chí mạng.

Tâm điểm của sự thay đổi tư duy này vừa được thể hiện rõ nét trên nghị trường Quốc hội trong phiên thảo luận về dự án Luật Hòa giải ở cơ sở (sửa đổi). Đề xuất cấm tuyệt đối việc hòa giải đối với các hành vi bạo lực gia đình, xâm hại trẻ em và mua bán người do đại biểu Lưu Thị Thúy Hằng (đoàn Phú Thọ) đưa ra không chỉ là một kiến nghị lập pháp, mà còn là tiếng chuông cảnh tỉnh về một thực trạng nhức nhối bấy lâu nay.
Bước chuyển từ tư duy “đóng cửa bảo nhau” sang thượng tôn pháp luật
Trong thực tế đời sống, ranh giới giữa “mâu thuẫn gia đình” và “tội ác gia đình” thường bị xóa nhòa bởi bức màn che phủ mang tên gia phong và thể diện. Khi bạo lực gia đình xảy ra, phản ứng đầu tiên của chính quyền và các đoàn thể cơ sở thường là can ngăn, khuyên nhủ hai bên nhường nhịn để giữ gìn tổ ấm.
Phát biểu trước Quốc hội, đại biểu Lưu Thị Thúy Hằng thẳng thắn chỉ ra thực trạng:
“Một số vụ phụ nữ, trẻ em bị bạo hành, xâm hại nghiêm trọng vẫn được chính quyền cơ sở đưa ra hòa giải theo tâm lý ‘dĩ hòa vi quý, đóng cửa bảo nhau’. Việc này khiến người gây bạo lực tiếp tục thách thức, nạn nhân bị tổn thương kéo dài, trong khi các biện pháp bảo vệ khẩn cấp chậm được áp dụng.”
Sự thỏa hiệp vô hình trung đã tước đi quyền được bảo vệ của nạn nhân. Dưới góc nhìn phân tích xã hội học, hòa giải trong bối cảnh bất bình đẳng quyền lực nghiêm trọng – nơi nạn nhân hoàn toàn bị áp chế về mặt thể xác lẫn tinh thần bởi kẻ bạo hành – thực chất không phải là hòa giải. Đó là một sự ép buộc ngầm để nạn nhân chấp nhận cam chịu. Việc trì hoãn đưa các biện pháp tư pháp vào can thiệp kịp thời không chỉ kéo dài nỗi đau của người bị hại mà còn dung dưỡng cho hành vi phạm pháp tiếp diễn với mức độ ngày càng leo thang.
Ranh giới mong manh giữa “hàn gắn” và bảo vệ pháp luật
Giải trình trước những lo ngại của các đại biểu, Bộ trưởng Bộ Tư pháp Hoàng Thanh Tùng cho rằng, dự thảo luật quy định nguyên tắc chung: không hòa giải các hành vi đến mức phải xử lý hình sự hoặc hành chính. Tuy nhiên, đối với những hành vi vi phạm về phòng, chống bạo lực gia đình chưa gây hậu quả nghiêm trọng, việc hòa giải ở cơ sở vẫn được khuyến khích nhằm ngăn ngừa tái diễn và hàn gắn quan hệ gia đình.
Sự thận trọng của ban soạn thảo là có cơ sở khi muốn giữ lại một công cụ mềm dẻo để giải quyết các xung đột ở giai đoạn manh nha. Dẫu vậy, các chuyên gia pháp lý đặt câu hỏi: Làm thế nào để phân định chính xác thế nào là “chưa gây hậu quả nghiêm trọng” ở cấp cơ sở?
Nếu không có một bộ tiêu chí định lượng rõ ràng, việc giao quyền đánh giá cho các hòa giải viên vốn không phải là những chuyên gia pháp lý chuyên nghiệp dễ dẫn đến những quyết định cảm tính. Khi đó, luật pháp có nguy cơ bị vô hiệu hóa bởi chính những nỗ lực hàn gắn mang tính bề nổi.
Hòa giải trực tuyến: Tiện ích công nghệ và “bẫy” bảo mật riêng tư
Một điểm mới mang tính đột phá của dự thảo lần này là việc chính thức thừa nhận hình thức hòa giải trực tuyến. Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, đây là bước đi tất yếu, giúp tháo gỡ rào cản địa lý khi các thành viên tranh chấp không thể có mặt trực tiếp tại địa phương.
Thế nhưng, công nghệ luôn là con dao hai lưỡi. Đại biểu Huỳnh Ngọc Liêm (Phó giám đốc Công an tỉnh Lâm Đồng) đã đưa ra những cảnh báo sắc bén về nguy cơ bảo mật thông tin cá nhân – một vấn đề cực kỳ nhạy cảm trong các tranh chấp dân sự và gia đình.
Ông Liêm phân tích một kịch bản hoàn toàn có thể xảy ra trong thực tế:
“Trong cuộc gặp tại thôn, tổ dân phố, hòa giải viên có thể nhìn thấy những người đang ở trong phòng. Nhưng khi hòa giải trực tuyến, không thể mặc nhiên biết ai ở phía sau màn hình, ai đang ghi âm, ghi hình và dữ liệu sẽ được chuyển đến đâu.”
Việc ghi âm, ghi hình trộm, sau đó cắt ghép và phát tán lên các nền tảng mạng xã hội có thể biến một mâu thuẫn nội bộ gia đình thành một cuộc khủng hoảng truyền thông đối với các cá nhân liên quan. Lúc này, hòa giải không những không giải quyết được mâu thuẫn cũ mà còn châm ngòi cho những tranh chấp, thù hận mới nghiêm trọng hơn.
Để hình thức hòa giải trực tuyến không biến thành “bẫy” lộ lọt thông tin, việc luật hóa các quy trình xác thực danh tính người tham gia, cơ chế kiểm soát thiết bị đầu cuối và sự đồng thuận bắt buộc của các bên về việc bảo mật thông tin là điều kiện tiên quyết trước khi bấm nút thông qua luật.
Nguồn: https://vnexpress.net/de-nghi-cam-hoa-giai-hanh-vi-bao-luc-gia-dinh-5107192.html
